celtic deity

celtic deity

A scholar sketches a Celtic deity from an ancient stone carving.

Định nghĩa

Danh từ: Celtic deity một vị thần được người Celt (một nhóm dân tộc cổ đạichâu Âu) tôn thờ. Từ này dùng để chỉ bất kỳ vị thần nào trong thần thoại Celtic, như thần chiến tranh, thần mặt trời, hoặc thần tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Vị thần Celtic Lugh gắn liền với kỹ năng nghề thủ công.)
  • (Nhiều vị thần Celtic liên quan đến thiên nhiên, như nữ thần Epona, người bảo vệ ngựa.)
  • (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy một bức tượng của một vị thần Celtic tại một khu chôn cất cổ đại.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke a Celtic deity": cầu khẩn một vị thần Celtic (trong nghi lễ hoặc văn học).
    • The druids would invoke a Celtic deity before battle. (Các thầy tu Druid sẽ cầu khẩn một vị thần Celtic trước trận chiến.)
  • "worship of a Celtic deity": sự thờ phụng một vị thần Celtic.
    • The worship of the Celtic deity Cernunnos was common in ancient Gaul. (Việc thờ phụng vị thần Celtic Cernunnos rất phổ biếnvùng Gaul cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Celtic (tính từ): thuộc về người Celt hoặc văn hóa của họ.
    • Celtic mythology is rich with stories of heroes and gods. (Thần thoại Celtic phong phú với những câu chuyện về anh hùng các vị thần.)
  • Deity (danh từ): vị thần, đấng tối cao.
    • A deity is often worshipped in religious ceremonies. (Một vị thần thường được tôn thờ trong các nghi lễ tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Celtic god: vị thần Celtic (thường dùng cho thần nam).
  • Celtic goddess: nữ thần Celtic (dùng cho thần nữ).
  • Pagan deity: vị thần ngoại giáo (bao gồm cả thần Celtic, nhưng rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Worship a Celtic deity: thờ phụng một vị thần Celtic.
    • The ancient tribes would worship a Celtic deity at sacred groves. (Các bộ lạc cổ đại thường thờ phụng một vị thần Celtic tại những khu rừng thiêng.)
  • Honor a Celtic deity: tôn vinh một vị thần Celtic (thường qua lễ hội).
    • They held a festival to honor the Celtic deity of harvest. (Họ tổ chức một lễ hội để tôn vinh vị thần Celtic của mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
  • "As old as a Celtic deity": rất cổ xưa, từ thời xa xưa.
    • This tradition is as old as a Celtic deity. (Truyền thống này cổ xưa như một vị thần Celtic vậy.)
  • "To pray to a Celtic deity": cầu nguyện một vị thần Celtic, thường trong bối cảnh huyền bí hoặc lịch sử.
    • In the story, the hero prays to a Celtic deity for protection. (Trong câu chuyện, người anh hùng cầu nguyện một vị thần Celtic để được bảo vệ.)